
ViktorTsigankov
Viktor Tsigankov thống kê
Tiểu sử cầu thủ

15Số áo
15/11/1997Ngày sinh
28Tuổi
Tiền đạoVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 32 | 3 | 35 |
| Đội hình xuất phát | 31 | 2 | 33 |
| Số phút đã chơi | 2630 | 192 | 2822 |
| Bàn thắng | 6 | 0 | 6 |
| Hiệu suất ghi bàn | 439 | - | 471 |
| Kiến tạo | 5 | 0 | 5 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 22 | 1 | 23 |
| Sút không trúng đích | 18 | 2 | 20 |
| Dứt điểm bị cản phá | 12 | 0 | 12 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 5 | 0 | 5 |
| Phạt góc | 59 | 6 | 65 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 26 | 0 | 26 |
| Tắc bóng | 17 | 0 | 17 |
| Phá bóng | 28 | 0 | 28 |
| Thẻ vàng | 3 | 0 | 3 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 24 | 1 | 25 |
| Bị phạm lỗi | 38 | 1 | 39 |


