
VaclavCerny
Vaclav Cerny thống kê
Tiểu sử cầu thủ

18Số áo
17/10/1997Ngày sinh
28Tuổi
Tiền đạoVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|---|
| Số trận | 30 | 2 | 7 | 39 |
| Đội hình xuất phát | 25 | 0 | 5 | 30 |
| Số phút đã chơi | 1991 | 47 | 443 | 2481 |
| Bàn thắng | 5 | 0 | 2 | 7 |
| Hiệu suất ghi bàn | 399 | - | 222 | 355 |
| Kiến tạo | 8 | 0 | 2 | 10 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sút không trúng đích | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dứt điểm bị cản phá | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phạt góc | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tắc bóng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phá bóng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Thẻ vàng | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bị phạm lỗi | 0 | 1 | 0 | 1 |



