
TijjaniReijnders
Tijjani Reijnders thống kê
Tiểu sử cầu thủ

4Số áo
29/07/1998Ngày sinh
27Tuổi
Tiền vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 47 | 7 | 54 |
| Đội hình xuất phát | 31 | 5 | 36 |
| Số phút đã chơi | 2809 | 453 | 3262 |
| Bàn thắng | 7 | 2 | 9 |
| Hiệu suất ghi bàn | 402 | 227 | 363 |
| Kiến tạo | 7 | 1 | 8 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 21 | 0 | 21 |
| Sút không trúng đích | 27 | 0 | 27 |
| Dứt điểm bị cản phá | 21 | 0 | 21 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 1 | 0 | 1 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 5 | 0 | 5 |
| Phạt góc | 44 | 0 | 44 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 11 | 0 | 11 |
| Tắc bóng | 6 | 0 | 6 |
| Phá bóng | 25 | 0 | 25 |
| Thẻ vàng | 2 | 1 | 3 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 24 | 0 | 24 |
| Bị phạm lỗi | 19 | 0 | 19 |
Scommesse in primo piano

Le stelle della Serie A pronte a brillare ai Mondiali
Xem thêm các bài viết cá cược
