
TyrickMitchell
Tyrick Mitchell thống kê
Tiểu sử cầu thủ

3Số áo
01/09/1999Ngày sinh
26Tuổi
Hậu vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | Tổng | |
|---|---|---|
| Số trận | 54 | 54 |
| Đội hình xuất phát | 48 | 48 |
| Số phút đã chơi | 4420 | 4420 |
| Bàn thắng | 3 | 3 |
| Hiệu suất ghi bàn | 1474 | 1474 |
| Kiến tạo | 4 | 4 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 8 | 8 |
| Sút không trúng đích | 8 | 8 |
| Dứt điểm bị cản phá | 6 | 6 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 |
| Việt vị | 5 | 5 |
| Phạt góc | 1 | 1 |
| Tạt bóng | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 36 | 36 |
| Tắc bóng | 46 | 46 |
| Phá bóng | 129 | 129 |
| Thẻ vàng | 6 | 6 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 31 | 31 |
| Bị phạm lỗi | 37 | 37 |

