
TawandaMaswanhise
Tawanda Maswanhise sự nghiệp
sự nghiệp CLB
| Mùa giải | CLB | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|
26/27 | Motherwell | 1 | 18 | 0 | 0 | |
Conference League Qualification | 1 | 18 | 0 | 0 | ||
25/26 | Motherwell | 35 | 2851 | 2 | 17 | |
Premiership | 35 | 2851 | 2 | 17 | ||
24/25 | Motherwell | 30 | 1579 | 3 | 6 | |
Premiership | 30 | 1579 | 3 | 6 |
Sự nghiệp quốc tế
| Mùa giải | Đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|
2025 | Zimbabwe | 2 | 93 | 0 | 1 | |
Africa Cup of Nations | 2 | 93 | 0 | 1 | ||
23/25 | Zimbabwe | 7 | 219 | 1 | 0 | |
World Cup Qualification CAF | 7 | 219 | 1 | 0 |
Mã
Key:
Trận đấu đã chơi
Số phút thi đấu
Bàn thắng
Kiến tạo





