
ThomasJoergensen
Thomas Joergensen thống kê
Tiểu sử cầu thủ

10Số áo
30/09/2005Ngày sinh
20Tuổi
Tiền vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | Tổng | |
|---|---|---|
| Số trận | 31 | 31 |
| Đội hình xuất phát | 31 | 31 |
| Số phút đã chơi | 2581 | 2581 |
| Bàn thắng | 4 | 4 |
| Hiệu suất ghi bàn | 646 | 646 |
| Kiến tạo | 8 | 8 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 1 | 1 |
| Sút trúng đích | 20 | 20 |
| Sút không trúng đích | 19 | 19 |
| Dứt điểm bị cản phá | 15 | 15 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 2 | 2 |
| Chạm khung gỗ | 2 | 2 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 |
| Việt vị | 1 | 1 |
| Phạt góc | 65 | 65 |
| Tạt bóng | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 33 | 33 |
| Tắc bóng | 32 | 32 |
| Phá bóng | 37 | 37 |
| Thẻ vàng | 5 | 5 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 37 | 37 |
| Bị phạm lỗi | 50 | 50 |

