
ToniFruk
Toni Fruk thống kê
Tiểu sử cầu thủ

10Số áo
09/03/2001Ngày sinh
25Tuổi
Tiền vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 45 | 5 | 50 |
| Đội hình xuất phát | 41 | 2 | 43 |
| Số phút đã chơi | 3307 | 253 | 3560 |
| Bàn thắng | 18 | 1 | 19 |
| Hiệu suất ghi bàn | 184 | 253 | 188 |
| Kiến tạo | 3 | 0 | 3 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 8 | 0 | 8 |
| Sút không trúng đích | 4 | 0 | 4 |
| Dứt điểm bị cản phá | 4 | 0 | 4 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 1 | 0 | 1 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 1 | 0 | 1 |
| Phạt góc | 7 | 0 | 7 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 3 | 0 | 3 |
| Tắc bóng | 1 | 0 | 1 |
| Phá bóng | 0 | 0 | 0 |
| Thẻ vàng | 3 | 0 | 3 |
| Thẻ đỏ | 1 | 0 | 1 |
| Phạm lỗi | 1 | 0 | 1 |
| Bị phạm lỗi | 12 | 0 | 12 |


