
ThijsDallinga
Thijs Dallinga thống kê
Tiểu sử cầu thủ

24Số áo
03/08/2000Ngày sinh
25Tuổi
Tiền đạoVị trí
Tất cả giải đấu
2024/2025
![]() | Tổng | |
|---|---|---|
| Số trận | 40 | 40 |
| Đội hình xuất phát | 15 | 15 |
| Số phút đã chơi | 1589 | 1589 |
| Bàn thắng | 4 | 4 |
| Hiệu suất ghi bàn | 398 | 398 |
| Kiến tạo | 2 | 2 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 17 | 17 |
| Sút không trúng đích | 12 | 12 |
| Dứt điểm bị cản phá | 6 | 6 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 1 | 1 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 |
| Việt vị | 14 | 14 |
| Phạt góc | 0 | 0 |
| Tạt bóng | 7 | 7 |
| Tạt trúng đích | 0 | 0 |
| Tắc bóng | 5 | 5 |
| Phá bóng | 2 | 2 |
| Thẻ vàng | 1 | 1 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 28 | 28 |
| Bị phạm lỗi | 22 | 22 |

