
Samu
Samu thống kê
Tiểu sử cầu thủ

12Số áo
27/11/2000Ngày sinh
25Tuổi
Tiền vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | Tổng | |
|---|---|---|
| Số trận | 34 | 34 |
| Đội hình xuất phát | 31 | 31 |
| Số phút đã chơi | 2697 | 2697 |
| Bàn thắng | 7 | 7 |
| Hiệu suất ghi bàn | 386 | 386 |
| Kiến tạo | 2 | 2 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 16 | 16 |
| Sút không trúng đích | 13 | 13 |
| Dứt điểm bị cản phá | 7 | 7 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 1 | 1 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 |
| Việt vị | 5 | 5 |
| Phạt góc | 5 | 5 |
| Tạt bóng | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 4 | 4 |
| Tắc bóng | 41 | 41 |
| Phá bóng | 66 | 66 |
| Thẻ vàng | 11 | 11 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 70 | 70 |
| Bị phạm lỗi | 73 | 73 |

