
SufPodgoreanu
Suf Podgoreanu thống kê
Tiểu sử cầu thủ

17Số áo
20/01/2002Ngày sinh
24Tuổi
Tiền vệVị trí
Tất cả giải đấu
2024/2025
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 32 | 1 | 33 |
| Đội hình xuất phát | 28 | 0 | 28 |
| Số phút đã chơi | 2337 | 7 | 2344 |
| Bàn thắng | 1 | 0 | 1 |
| Hiệu suất ghi bàn | 2337 | - | 2344 |
| Kiến tạo | 5 | 0 | 5 |
| Bàn phản lưới nhà | 1 | 0 | 1 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 10 | 0 | 10 |
| Sút không trúng đích | 9 | 0 | 9 |
| Dứt điểm bị cản phá | 16 | 0 | 16 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 1 | 0 | 1 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 6 | 0 | 6 |
| Phạt góc | 11 | 0 | 11 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 15 | 0 | 15 |
| Tắc bóng | 14 | 0 | 14 |
| Phá bóng | 5 | 0 | 5 |
| Thẻ vàng | 3 | 0 | 3 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 33 | 0 | 33 |
| Bị phạm lỗi | 33 | 0 | 33 |

