
ScottMcTominay
Scott McTominay thống kê
Tiểu sử cầu thủ

8Số áo
08/12/1996Ngày sinh
29Tuổi
Tiền vệVị trí
Tất cả giải đấu
2024/2025
![]() | ![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|---|
| Số trận | 36 | 2 | 6 | 44 |
| Đội hình xuất phát | 35 | 0 | 6 | 41 |
| Số phút đã chơi | 3118 | 19 | 525 | 3662 |
| Bàn thắng | 12 | 0 | 2 | 14 |
| Hiệu suất ghi bàn | 260 | - | 263 | 262 |
| Kiến tạo | 4 | 0 | 0 | 4 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 36 | 0 | 11 | 47 |
| Sút không trúng đích | 22 | 0 | 8 | 30 |
| Dứt điểm bị cản phá | 22 | 1 | 7 | 30 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Chạm khung gỗ | 2 | 0 | 1 | 3 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 4 | 0 | 2 | 6 |
| Phạt góc | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 15 | 15 |
| Tạt trúng đích | 4 | 0 | 1 | 5 |
| Tắc bóng | 19 | 0 | 4 | 23 |
| Phá bóng | 22 | 0 | 5 | 27 |
| Thẻ vàng | 4 | 0 | 1 | 5 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 44 | 0 | 8 | 52 |
| Bị phạm lỗi | 61 | 0 | 18 | 79 |


