
SabaMamatsashvili
Saba Mamatsashvili thống kê
Tiểu sử cầu thủ

-Số áo
23/08/2002Ngày sinh
23Tuổi
Hậu vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025
![]() | ![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 12 | 1 | 26 |
| Đội hình xuất phát | 13 | 9 | 0 | 22 |
| Số phút đã chơi | 1125 | 707 | 24 | 1856 |
| Bàn thắng | 3 | 2 | 0 | 5 |
| Hiệu suất ghi bàn | 375 | 354 | - | 372 |
| Kiến tạo | 2 | 0 | 0 | 2 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sút không trúng đích | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dứt điểm bị cản phá | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phạt góc | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tắc bóng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phá bóng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Thẻ vàng | 2 | 3 | 0 | 5 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bị phạm lỗi | 0 | 0 | 2 | 2 |



