
SoufianeHetli
Soufiane Hetli thống kê
Tiểu sử cầu thủ

7Số áo
30/05/2001Ngày sinh
25Tuổi
Tiền đạoVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | Tổng | |
|---|---|---|
| Số trận | 31 | 31 |
| Đội hình xuất phát | 19 | 19 |
| Số phút đã chơi | 1613 | 1613 |
| Bàn thắng | 3 | 3 |
| Hiệu suất ghi bàn | 538 | 538 |
| Kiến tạo | 1 | 1 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 1 | 1 |
| Sút trúng đích | 15 | 15 |
| Sút không trúng đích | 19 | 19 |
| Dứt điểm bị cản phá | 15 | 15 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 2 | 2 |
| Chạm khung gỗ | 2 | 2 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 |
| Việt vị | 7 | 7 |
| Phạt góc | 12 | 12 |
| Tạt bóng | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 4 | 4 |
| Tắc bóng | 10 | 10 |
| Phá bóng | 9 | 9 |
| Thẻ vàng | 2 | 2 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 17 | 17 |
| Bị phạm lỗi | 36 | 36 |
