
Sindre WalleEgeli
Sindre Walle Egeli sự nghiệp
sự nghiệp CLB
| Mùa giải | CLB | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|
25/26 | Ipswich Town | 30 | 1583 | 2 | 4 | |
FA Cup | 2 | 108 | 0 | 0 | ||
Championship | 28 | 1475 | 2 | 4 | ||
25/26 | FC Nordsjaelland | 6 | 540 | 2 | 2 | |
Superleague | 6 | 540 | 2 | 2 | ||
24/25 | FC Nordsjaelland | 31 | 2383 | 5 | 9 | |
Superleague | 31 | 2383 | 5 | 9 | ||
23/24 | FC Nordsjaelland | 3 | 14 | 0 | 0 | |
Superleague | 3 | 14 | 0 | 0 |
Sự nghiệp quốc tế
| Mùa giải | Đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|
24/25 | Norway | 1 | 7 | 0 | 0 | |
UEFA Nations League B | 1 | 7 | 0 | 0 |
Mã
Key:
Trận đấu đã chơi
Số phút thi đấu
Bàn thắng
Kiến tạo








