
Stefande Vrij
Stefan de Vrij thống kê
Tiểu sử cầu thủ

6Số áo
05/02/1992Ngày sinh
34Tuổi
Hậu vệVị trí
Tất cả giải đấu
2024/2025
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 36 | 3 | 39 |
| Đội hình xuất phát | 27 | 3 | 30 |
| Số phút đã chơi | 2503 | 256 | 2759 |
| Bàn thắng | 3 | 0 | 3 |
| Hiệu suất ghi bàn | 835 | - | 920 |
| Kiến tạo | 0 | 0 | 0 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 7 | 2 | 9 |
| Sút không trúng đích | 7 | 1 | 8 |
| Dứt điểm bị cản phá | 6 | 1 | 7 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 0 | 0 | 0 |
| Phạt góc | 0 | 0 | 0 |
| Tạt bóng | 50 | 10 | 60 |
| Tạt trúng đích | 0 | 0 | 0 |
| Tắc bóng | 21 | 2 | 23 |
| Phá bóng | 77 | 2 | 79 |
| Thẻ vàng | 3 | 0 | 3 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 15 | 1 | 16 |
| Bị phạm lỗi | 9 | 0 | 9 |


