
SergiDarder
Sergi Darder thống kê
Tiểu sử cầu thủ

10Số áo
22/12/1993Ngày sinh
32Tuổi
Tiền vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | Tổng | |
|---|---|---|
| Số trận | 38 | 38 |
| Đội hình xuất phát | 30 | 30 |
| Số phút đã chơi | 2681 | 2681 |
| Bàn thắng | 1 | 1 |
| Hiệu suất ghi bàn | 2681 | 2681 |
| Kiến tạo | 5 | 5 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 12 | 12 |
| Sút không trúng đích | 12 | 12 |
| Dứt điểm bị cản phá | 8 | 8 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 |
| Việt vị | 1 | 1 |
| Phạt góc | 64 | 64 |
| Tạt bóng | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 49 | 49 |
| Tắc bóng | 11 | 11 |
| Phá bóng | 33 | 33 |
| Thẻ vàng | 3 | 3 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 22 | 22 |
| Bị phạm lỗi | 30 | 30 |

