
Robson
Robson thống kê
Tiểu sử cầu thủ

30Số áo
06/04/1993Ngày sinh
33Tuổi
Hậu vệVị trí
Tất cả giải đấu
2024
![]() | Tổng | |
|---|---|---|
| Số trận | 9 | 9 |
| Đội hình xuất phát | 7 | 7 |
| Số phút đã chơi | 576 | 576 |
| Bàn thắng | 0 | 0 |
| Hiệu suất ghi bàn | - | 0 |
| Kiến tạo | 0 | 0 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 0 | 0 |
| Sút không trúng đích | 0 | 0 |
| Dứt điểm bị cản phá | 0 | 0 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 |
| Việt vị | 0 | 0 |
| Phạt góc | 0 | 0 |
| Tạt bóng | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 0 | 0 |
| Tắc bóng | 0 | 0 |
| Phá bóng | 0 | 0 |
| Thẻ vàng | 3 | 3 |
| Thẻ đỏ | 2 | 2 |
| Phạm lỗi | 0 | 0 |
| Bị phạm lỗi | 0 | 0 |

