
RodrigoRibeiro
Rodrigo Ribeiro thống kê
Tiểu sử cầu thủ

21Số áo
28/04/2005Ngày sinh
21Tuổi
Tiền đạoVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 11 | 2 | 27 |
| Đội hình xuất phát | 6 | 11 | 0 | 17 |
| Số phút đã chơi | 636 | 771 | 19 | 1426 |
| Bàn thắng | 2 | 5 | 0 | 7 |
| Hiệu suất ghi bàn | 318 | 155 | - | 204 |
| Kiến tạo | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 6 | 0 | 0 | 6 |
| Sút không trúng đích | 9 | 0 | 0 | 9 |
| Dứt điểm bị cản phá | 7 | 0 | 0 | 7 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 9 | 0 | 0 | 9 |
| Phạt góc | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Tắc bóng | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Phá bóng | 2 | 0 | 0 | 2 |
| Thẻ vàng | 1 | 2 | 0 | 3 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 12 | 0 | 0 | 12 |
| Bị phạm lỗi | 5 | 0 | 0 | 5 |
Scommesse in primo piano

Quote Scarpa d'Oro Mondiali 2026: Pronostici sul capocannoniere
Xem thêm các bài viết cá cược

