
RingoMeerveld
Ringo Meerveld thống kê
Tiểu sử cầu thủ

10Số áo
21/12/2002Ngày sinh
23Tuổi
Tiền vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 30 | 1 | 31 |
| Đội hình xuất phát | 29 | 1 | 30 |
| Số phút đã chơi | 2425 | 90 | 2515 |
| Bàn thắng | 6 | 1 | 7 |
| Hiệu suất ghi bàn | 405 | 90 | 360 |
| Kiến tạo | 3 | 0 | 3 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 16 | 0 | 16 |
| Sút không trúng đích | 16 | 0 | 16 |
| Dứt điểm bị cản phá | 13 | 0 | 13 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 2 | 0 | 2 |
| Chạm khung gỗ | 1 | 0 | 1 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 1 | 0 | 1 |
| Phạt góc | 16 | 0 | 16 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 5 | 0 | 5 |
| Tắc bóng | 9 | 0 | 9 |
| Phá bóng | 9 | 0 | 9 |
| Thẻ vàng | 1 | 0 | 1 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 13 | 0 | 13 |
| Bị phạm lỗi | 22 | 0 | 22 |


