
RyanManning
Ryan Manning thống kê
Tiểu sử cầu thủ

3Số áo
14/06/1996Ngày sinh
30Tuổi
Tiền vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 49 | 6 | 55 |
| Đội hình xuất phát | 41 | 5 | 46 |
| Số phút đã chơi | 3728 | 463 | 4191 |
| Bàn thắng | 8 | 0 | 8 |
| Hiệu suất ghi bàn | 466 | - | 524 |
| Kiến tạo | 7 | 1 | 8 |
| Bàn phản lưới nhà | 1 | 0 | 1 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 0 | 0 | 0 |
| Sút không trúng đích | 0 | 0 | 0 |
| Dứt điểm bị cản phá | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 0 | 0 | 0 |
| Phạt góc | 0 | 3 | 3 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 0 | 4 | 4 |
| Tắc bóng | 0 | 1 | 1 |
| Phá bóng | 0 | 2 | 2 |
| Thẻ vàng | 7 | 3 | 10 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 0 | 1 | 1 |
| Bị phạm lỗi | 0 | 2 | 2 |


