
RobinHranac
Robin Hranac thống kê
Tiểu sử cầu thủ

2Số áo
29/01/2000Ngày sinh
26Tuổi
Hậu vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 29 | 4 | 33 |
| Đội hình xuất phát | 26 | 3 | 29 |
| Số phút đã chơi | 2251 | 312 | 2563 |
| Bàn thắng | 1 | 1 | 2 |
| Hiệu suất ghi bàn | 2251 | 312 | 1282 |
| Kiến tạo | 0 | 0 | 0 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 4 | 0 | 4 |
| Sút không trúng đích | 2 | 0 | 2 |
| Dứt điểm bị cản phá | 4 | 0 | 4 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 1 | 0 | 1 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 0 | 0 | 0 |
| Phạt góc | 0 | 0 | 0 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 0 | 0 | 0 |
| Tắc bóng | 17 | 2 | 19 |
| Phá bóng | 68 | 8 | 76 |
| Thẻ vàng | 5 | 1 | 6 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 29 | 3 | 32 |
| Bị phạm lỗi | 9 | 0 | 9 |


