
RomainFaivre
Romain Faivre thống kê
Tiểu sử cầu thủ

28Số áo
14/07/1998Ngày sinh
27Tuổi
Tiền vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|---|
| Số trận | 10 | 5 | 0 | 15 |
| Đội hình xuất phát | 7 | 1 | 0 | 8 |
| Số phút đã chơi | 581 | 119 | 0 | 700 |
| Bàn thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Hiệu suất ghi bàn | - | 119 | - | 700 |
| Kiến tạo | 2 | 1 | 0 | 3 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 3 | 0 | 0 | 3 |
| Sút không trúng đích | 5 | 0 | 0 | 5 |
| Dứt điểm bị cản phá | 4 | 0 | 0 | 4 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 2 | 0 | 0 | 2 |
| Phạt góc | 12 | 0 | 0 | 12 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 7 | 0 | 0 | 7 |
| Tắc bóng | 4 | 0 | 0 | 4 |
| Phá bóng | 5 | 0 | 0 | 5 |
| Thẻ vàng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 4 | 0 | 0 | 4 |
| Bị phạm lỗi | 10 | 0 | 0 | 10 |



