
PetarSucic
Petar Sucic thống kê
Tiểu sử cầu thủ

8Số áo
25/10/2003Ngày sinh
22Tuổi
Tiền vệVị trí
Tất cả giải đấu
2024/2025
![]() | ![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|---|
| Số trận | 1 | 31 | 7 | 39 |
| Đội hình xuất phát | 0 | 25 | 4 | 29 |
| Số phút đã chơi | 35 | 2306 | 334 | 2675 |
| Bàn thắng | 0 | 7 | 1 | 8 |
| Hiệu suất ghi bàn | - | 330 | 334 | 335 |
| Kiến tạo | 0 | 3 | 1 | 4 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 0 | 3 | 1 | 4 |
| Sút không trúng đích | 0 | 2 | 1 | 3 |
| Dứt điểm bị cản phá | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Phạt góc | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tạt bóng | 0 | 6 | 7 | 13 |
| Tạt trúng đích | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Tắc bóng | 0 | 1 | 5 | 6 |
| Phá bóng | 0 | 2 | 4 | 6 |
| Thẻ vàng | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Phạm lỗi | 0 | 5 | 7 | 12 |
| Bị phạm lỗi | 0 | 3 | 5 | 8 |



