
Pierre-EmileHoejbjerg
Pierre-Emile Hoejbjerg thống kê
Tiểu sử cầu thủ

23Số áo
05/08/1995Ngày sinh
30Tuổi
Tiền vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 40 | 7 | 47 |
| Đội hình xuất phát | 37 | 7 | 44 |
| Số phút đã chơi | 3371 | 630 | 4001 |
| Bàn thắng | 4 | 0 | 4 |
| Hiệu suất ghi bàn | 843 | - | 1001 |
| Kiến tạo | 5 | 2 | 7 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 15 | 2 | 17 |
| Sút không trúng đích | 21 | 2 | 23 |
| Dứt điểm bị cản phá | 11 | 4 | 15 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 1 | 0 | 1 |
| Chạm khung gỗ | 1 | 0 | 1 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 0 | 0 | 0 |
| Phạt góc | 1 | 0 | 1 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 6 | 1 | 7 |
| Tắc bóng | 41 | 2 | 43 |
| Phá bóng | 58 | 3 | 61 |
| Thẻ vàng | 5 | 2 | 7 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 50 | 0 | 50 |
| Bị phạm lỗi | 58 | 1 | 59 |


