
PapeDemba Diop
Pape Demba Diop thống kê
Tiểu sử cầu thủ

18Số áo
04/09/2003Ngày sinh
22Tuổi
Tiền vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 10 | 26 |
| Đội hình xuất phát | 14 | 7 | 21 |
| Số phút đã chơi | 1270 | 618 | 1888 |
| Bàn thắng | 1 | 0 | 1 |
| Hiệu suất ghi bàn | 1270 | - | 1888 |
| Kiến tạo | 2 | 0 | 2 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 12 | 0 | 12 |
| Sút không trúng đích | 11 | 0 | 11 |
| Dứt điểm bị cản phá | 8 | 0 | 8 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 1 | 0 | 1 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 0 | 0 | 0 |
| Phạt góc | 14 | 0 | 14 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 7 | 0 | 7 |
| Tắc bóng | 28 | 0 | 28 |
| Phá bóng | 28 | 0 | 28 |
| Thẻ vàng | 2 | 2 | 4 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 15 | 0 | 15 |
| Bị phạm lỗi | 17 | 0 | 17 |


