
OwenWijndal
Owen Wijndal thống kê
Tiểu sử cầu thủ

5Số áo
28/11/1999Ngày sinh
26Tuổi
Hậu vệVị trí
Tất cả giải đấu
2023/2024
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 35 | 2 | 37 |
| Đội hình xuất phát | 31 | 0 | 31 |
| Số phút đã chơi | 2681 | 47 | 2728 |
| Bàn thắng | 1 | 0 | 1 |
| Hiệu suất ghi bàn | 2681 | - | 2728 |
| Kiến tạo | 0 | 0 | 0 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 0 | 0 | 0 |
| Sút không trúng đích | 1 | 0 | 1 |
| Dứt điểm bị cản phá | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 0 | 0 | 0 |
| Phạt góc | 4 | 0 | 4 |
| Tạt bóng | 19 | 2 | 21 |
| Tạt trúng đích | 0 | 2 | 2 |
| Tắc bóng | 8 | 0 | 8 |
| Phá bóng | 10 | 0 | 10 |
| Thẻ vàng | 3 | 0 | 3 |
| Thẻ đỏ | 1 | 0 | 1 |
| Phạm lỗi | 10 | 0 | 10 |
| Bị phạm lỗi | 4 | 0 | 4 |


