
OrelMangala
Orel Mangala thống kê
Tiểu sử cầu thủ

5Số áo
18/03/1998Ngày sinh
28Tuổi
Tiền vệVị trí
Tất cả giải đấu
2024/2025
![]() | ![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|---|
| Số trận | 20 | 1 | 4 | 25 |
| Đội hình xuất phát | 15 | 1 | 3 | 19 |
| Số phút đã chơi | 1351 | 67 | 254 | 1672 |
| Bàn thắng | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Hiệu suất ghi bàn | 1351 | - | - | 1672 |
| Kiến tạo | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 6 | 0 | 1 | 7 |
| Sút không trúng đích | 7 | 0 | 1 | 8 |
| Dứt điểm bị cản phá | 3 | 1 | 1 | 5 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Phạt góc | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Tạt trúng đích | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Tắc bóng | 13 | 2 | 2 | 17 |
| Phá bóng | 15 | 2 | 0 | 17 |
| Thẻ vàng | 2 | 0 | 1 | 3 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 23 | 0 | 6 | 29 |
| Bị phạm lỗi | 17 | 0 | 3 | 20 |



