
Natan
Natan thống kê
Tiểu sử cầu thủ

4Số áo
06/02/2001Ngày sinh
25Tuổi
Hậu vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | Tổng | |
|---|---|---|
| Số trận | 42 | 42 |
| Đội hình xuất phát | 41 | 41 |
| Số phút đã chơi | 3572 | 3572 |
| Bàn thắng | 0 | 0 |
| Hiệu suất ghi bàn | - | 0 |
| Kiến tạo | 1 | 1 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 1 | 1 |
| Sút không trúng đích | 7 | 7 |
| Dứt điểm bị cản phá | 4 | 4 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 |
| Việt vị | 0 | 0 |
| Phạt góc | 0 | 0 |
| Tạt bóng | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 1 | 1 |
| Tắc bóng | 21 | 21 |
| Phá bóng | 133 | 133 |
| Thẻ vàng | 11 | 11 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 31 | 31 |
| Bị phạm lỗi | 14 | 14 |

