
NecoWilliams
Neco Williams thống kê
Tiểu sử cầu thủ

3Số áo
13/04/2001Ngày sinh
25Tuổi
Hậu vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 53 | 8 | 61 |
| Đội hình xuất phát | 46 | 8 | 54 |
| Số phút đã chơi | 4330 | 644 | 4974 |
| Bàn thắng | 2 | 0 | 2 |
| Hiệu suất ghi bàn | 2165 | - | 2487 |
| Kiến tạo | 4 | 0 | 4 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 22 | 1 | 23 |
| Sút không trúng đích | 10 | 0 | 10 |
| Dứt điểm bị cản phá | 23 | 0 | 23 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 1 | 0 | 1 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 4 | 0 | 4 |
| Phạt góc | 31 | 0 | 31 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 33 | 1 | 34 |
| Tắc bóng | 65 | 1 | 66 |
| Phá bóng | 113 | 10 | 123 |
| Thẻ vàng | 7 | 1 | 8 |
| Thẻ đỏ | 1 | 0 | 1 |
| Phạm lỗi | 34 | 0 | 34 |
| Bị phạm lỗi | 62 | 0 | 62 |


