
NahuelTenaglia
Nahuel Tenaglia thống kê
Tiểu sử cầu thủ

14Số áo
21/02/1996Ngày sinh
30Tuổi
Hậu vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | Tổng | |
|---|---|---|
| Số trận | 36 | 36 |
| Đội hình xuất phát | 36 | 36 |
| Số phút đã chơi | 3239 | 3239 |
| Bàn thắng | 2 | 2 |
| Hiệu suất ghi bàn | 1620 | 1620 |
| Kiến tạo | 0 | 0 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 11 | 11 |
| Sút không trúng đích | 10 | 10 |
| Dứt điểm bị cản phá | 6 | 6 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 1 | 1 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 |
| Việt vị | 4 | 4 |
| Phạt góc | 0 | 0 |
| Tạt bóng | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 1 | 1 |
| Tắc bóng | 18 | 18 |
| Phá bóng | 120 | 120 |
| Thẻ vàng | 3 | 3 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 28 | 28 |
| Bị phạm lỗi | 48 | 48 |

