
NiccoloPisilli
Niccolo Pisilli thống kê
Tiểu sử cầu thủ

61Số áo
23/09/2004Ngày sinh
21Tuổi
Tiền vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 33 | 1 | 34 |
| Đội hình xuất phát | 18 | 0 | 18 |
| Số phút đã chơi | 1825 | 8 | 1833 |
| Bàn thắng | 4 | 0 | 4 |
| Hiệu suất ghi bàn | 457 | - | 459 |
| Kiến tạo | 4 | 0 | 4 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 5 | 0 | 5 |
| Sút không trúng đích | 9 | 0 | 9 |
| Dứt điểm bị cản phá | 9 | 0 | 9 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 3 | 0 | 3 |
| Phạt góc | 10 | 0 | 10 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 5 | 0 | 5 |
| Tắc bóng | 17 | 0 | 17 |
| Phá bóng | 27 | 0 | 27 |
| Thẻ vàng | 4 | 0 | 4 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 21 | 0 | 21 |
| Bị phạm lỗi | 9 | 0 | 9 |
Scommesse in primo piano

Quote Scarpa d'Oro Mondiali 2026: Pronostici sul capocannoniere
Xem thêm các bài viết cá cược
