
NoahNartey
Noah Nartey thống kê
Tiểu sử cầu thủ

99Số áo
05/10/2005Ngày sinh
20Tuổi
Tiền vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 23 | 36 |
| Đội hình xuất phát | 7 | 16 | 23 |
| Số phút đã chơi | 695 | 1544 | 2239 |
| Bàn thắng | 2 | 4 | 6 |
| Hiệu suất ghi bàn | 348 | 386 | 374 |
| Kiến tạo | 0 | 3 | 3 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 2 | 5 | 7 |
| Sút không trúng đích | 3 | 4 | 7 |
| Dứt điểm bị cản phá | 2 | 8 | 10 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 2 | 2 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 1 | 1 | 2 |
| Phạt góc | 3 | 0 | 3 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 0 | 2 | 2 |
| Tắc bóng | 3 | 8 | 11 |
| Phá bóng | 0 | 4 | 4 |
| Thẻ vàng | 0 | 2 | 2 |
| Thẻ đỏ | 0 | 1 | 1 |
| Phạm lỗi | 6 | 16 | 22 |
| Bị phạm lỗi | 6 | 20 | 26 |


