
NordiMukiele
Nordi Mukiele thống kê
Tiểu sử cầu thủ

20Số áo
01/11/1997Ngày sinh
28Tuổi
Hậu vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | Tổng | |
|---|---|---|
| Số trận | 35 | 35 |
| Đội hình xuất phát | 35 | 35 |
| Số phút đã chơi | 3041 | 3041 |
| Bàn thắng | 3 | 3 |
| Hiệu suất ghi bàn | 1014 | 1014 |
| Kiến tạo | 3 | 3 |
| Bàn phản lưới nhà | 1 | 1 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 7 | 7 |
| Sút không trúng đích | 12 | 12 |
| Dứt điểm bị cản phá | 8 | 8 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 1 | 1 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 |
| Việt vị | 3 | 3 |
| Phạt góc | 0 | 0 |
| Tạt bóng | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 12 | 12 |
| Tắc bóng | 29 | 29 |
| Phá bóng | 102 | 102 |
| Thẻ vàng | 6 | 6 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 35 | 35 |
| Bị phạm lỗi | 20 | 20 |

