
NihadMujakic
Nihad Mujakic thống kê
Tiểu sử cầu thủ

5Số áo
15/04/1998Ngày sinh
28Tuổi
Hậu vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|---|
| Số trận | 11 | 16 | 4 | 31 |
| Đội hình xuất phát | 9 | 15 | 2 | 26 |
| Số phút đã chơi | 851 | 1349 | 169 | 2369 |
| Bàn thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Hiệu suất ghi bàn | - | - | 169 | 2369 |
| Kiến tạo | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sút không trúng đích | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dứt điểm bị cản phá | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phạt góc | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tắc bóng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phá bóng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thẻ vàng | 0 | 4 | 2 | 6 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bị phạm lỗi | 0 | 0 | 0 | 0 |
Scommesse in primo piano

Le stelle della Serie A pronte a brillare ai Mondiali
Xem thêm các bài viết cá cược

