
NunoMendes
Nuno Mendes thống kê
Tiểu sử cầu thủ

25Số áo
19/06/2002Ngày sinh
23Tuổi
Hậu vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 37 | 4 | 41 |
| Đội hình xuất phát | 30 | 4 | 34 |
| Số phút đã chơi | 2622 | 323 | 2945 |
| Bàn thắng | 6 | 0 | 6 |
| Hiệu suất ghi bàn | 437 | - | 491 |
| Kiến tạo | 7 | 1 | 8 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 1 | 0 | 1 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 22 | 0 | 22 |
| Sút không trúng đích | 13 | 0 | 13 |
| Dứt điểm bị cản phá | 12 | 0 | 12 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 1 | 0 | 1 |
| Chạm khung gỗ | 1 | 0 | 1 |
| Bàn thắng sút phạt | 1 | 0 | 1 |
| Việt vị | 6 | 0 | 6 |
| Phạt góc | 27 | 0 | 27 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 19 | 0 | 19 |
| Tắc bóng | 31 | 0 | 31 |
| Phá bóng | 63 | 0 | 63 |
| Thẻ vàng | 5 | 0 | 5 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 26 | 0 | 26 |
| Bị phạm lỗi | 45 | 0 | 45 |


