
NasserMaher
Nasser Maher thống kê
Tiểu sử cầu thủ

27Số áo
08/02/1997Ngày sinh
29Tuổi
Tiền vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 20 | 14 | 34 |
| Đội hình xuất phát | 15 | 14 | 29 |
| Số phút đã chơi | 1299 | 1153 | 2452 |
| Bàn thắng | 7 | 4 | 11 |
| Hiệu suất ghi bàn | 186 | 289 | 223 |
| Kiến tạo | 3 | 1 | 4 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 2 | 0 | 2 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 0 | 0 | 0 |
| Sút không trúng đích | 0 | 0 | 0 |
| Dứt điểm bị cản phá | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 0 | 0 | 0 |
| Phạt góc | 0 | 0 | 0 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 0 | 0 | 0 |
| Tắc bóng | 0 | 0 | 0 |
| Phá bóng | 0 | 0 | 0 |
| Thẻ vàng | 0 | 1 | 1 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 0 | 0 | 0 |
| Bị phạm lỗi | 0 | 0 | 0 |


