
NoaLang
Noa Lang thống kê
Tiểu sử cầu thủ

77Số áo
17/06/1999Ngày sinh
26Tuổi
Tiền đạoVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 24 | 2 | 43 |
| Đội hình xuất phát | 10 | 9 | 0 | 19 |
| Số phút đã chơi | 953 | 913 | 58 | 1924 |
| Bàn thắng | 2 | 1 | 1 | 4 |
| Hiệu suất ghi bàn | 477 | 913 | 58 | 481 |
| Kiến tạo | 3 | 2 | 0 | 5 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 2 | 6 | 0 | 8 |
| Sút không trúng đích | 0 | 4 | 0 | 4 |
| Dứt điểm bị cản phá | 1 | 3 | 0 | 4 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 0 | 5 | 0 | 5 |
| Phạt góc | 2 | 26 | 0 | 28 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 2 | 18 | 0 | 20 |
| Tắc bóng | 1 | 5 | 0 | 6 |
| Phá bóng | 3 | 8 | 0 | 11 |
| Thẻ vàng | 2 | 4 | 1 | 7 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 1 | 11 | 0 | 12 |
| Bị phạm lỗi | 1 | 13 | 0 | 14 |



