
NikolaKrstovic
Nikola Krstovic thống kê
Tiểu sử cầu thủ

90Số áo
05/04/2000Ngày sinh
26Tuổi
Tiền đạoVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 45 | 8 | 53 |
| Đội hình xuất phát | 23 | 8 | 31 |
| Số phút đã chơi | 2370 | 703 | 3073 |
| Bàn thắng | 11 | 2 | 13 |
| Hiệu suất ghi bàn | 216 | 352 | 237 |
| Kiến tạo | 5 | 0 | 5 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 1 | 1 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 45 | 0 | 45 |
| Sút không trúng đích | 47 | 0 | 47 |
| Dứt điểm bị cản phá | 29 | 0 | 29 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 1 | 0 | 1 |
| Chạm khung gỗ | 1 | 0 | 1 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 35 | 0 | 35 |
| Phạt góc | 0 | 0 | 0 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 2 | 0 | 2 |
| Tắc bóng | 9 | 0 | 9 |
| Phá bóng | 7 | 0 | 7 |
| Thẻ vàng | 4 | 0 | 4 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 60 | 0 | 60 |
| Bị phạm lỗi | 41 | 0 | 41 |


