
ManorSolomon
Manor Solomon thống kê
Tiểu sử cầu thủ

19Số áo
24/07/1999Ngày sinh
26Tuổi
Tiền vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | ![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 8 | 0 | 7 | 33 |
| Đội hình xuất phát | 10 | 1 | 0 | 7 | 18 |
| Số phút đã chơi | 1032 | 213 | 0 | 599 | 1844 |
| Bàn thắng | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 |
| Hiệu suất ghi bàn | 516 | 213 | - | 599 | 461 |
| Kiến tạo | 2 | 1 | 0 | 4 | 7 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 6 | 2 | 0 | 0 | 8 |
| Sút không trúng đích | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Dứt điểm bị cản phá | 6 | 1 | 0 | 0 | 7 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 |
| Phạt góc | 16 | 7 | 0 | 0 | 23 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 13 | 2 | 0 | 0 | 15 |
| Tắc bóng | 12 | 2 | 0 | 0 | 14 |
| Phá bóng | 8 | 1 | 0 | 0 | 9 |
| Thẻ vàng | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 2 | 3 | 0 | 0 | 5 |
| Bị phạm lỗi | 22 | 2 | 0 | 0 | 24 |




