
MartinSatriano
Martin Satriano thống kê
Tiểu sử cầu thủ

10Số áo
20/02/2001Ngày sinh
25Tuổi
Tiền đạoVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 17 | 0 | 35 |
| Đội hình xuất phát | 18 | 14 | 0 | 32 |
| Số phút đã chơi | 1603 | 1200 | 0 | 2803 |
| Bàn thắng | 6 | 3 | 0 | 9 |
| Hiệu suất ghi bàn | 268 | 400 | - | 312 |
| Kiến tạo | 1 | 1 | 0 | 2 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 13 | 9 | 0 | 22 |
| Sút không trúng đích | 12 | 6 | 0 | 18 |
| Dứt điểm bị cản phá | 6 | 6 | 0 | 12 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 2 | 0 | 0 | 2 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 8 | 3 | 0 | 11 |
| Phạt góc | 3 | 0 | 0 | 3 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 3 | 1 | 0 | 4 |
| Tắc bóng | 10 | 2 | 0 | 12 |
| Phá bóng | 9 | 1 | 0 | 10 |
| Thẻ vàng | 5 | 1 | 0 | 6 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 19 | 12 | 0 | 31 |
| Bị phạm lỗi | 27 | 15 | 0 | 42 |


