
MaxenceRivera
Maxence Rivera thống kê
Tiểu sử cầu thủ

7Số áo
30/05/2002Ngày sinh
24Tuổi
Tiền đạoVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | Tổng | |
|---|---|---|
| Số trận | 30 | 30 |
| Đội hình xuất phát | 24 | 24 |
| Số phút đã chơi | 2052 | 2052 |
| Bàn thắng | 4 | 4 |
| Hiệu suất ghi bàn | 513 | 513 |
| Kiến tạo | 4 | 4 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 1 | 1 |
| Đá hỏng phạt đền | 1 | 1 |
| Sút trúng đích | 27 | 27 |
| Sút không trúng đích | 19 | 19 |
| Dứt điểm bị cản phá | 18 | 18 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 2 | 2 |
| Chạm khung gỗ | 1 | 1 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 |
| Việt vị | 5 | 5 |
| Phạt góc | 43 | 43 |
| Tạt bóng | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 11 | 11 |
| Tắc bóng | 5 | 5 |
| Phá bóng | 11 | 11 |
| Thẻ vàng | 5 | 5 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 26 | 26 |
| Bị phạm lỗi | 23 | 23 |

