
MaximilianMittelstaedt
Maximilian Mittelstaedt thống kê
Tiểu sử cầu thủ

7Số áo
18/03/1997Ngày sinh
29Tuổi
Hậu vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 43 | 1 | 44 |
| Đội hình xuất phát | 34 | 1 | 35 |
| Số phút đã chơi | 3031 | 90 | 3121 |
| Bàn thắng | 7 | 0 | 7 |
| Hiệu suất ghi bàn | 433 | - | 446 |
| Kiến tạo | 5 | 0 | 5 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 5 | 0 | 5 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 15 | 0 | 15 |
| Sút không trúng đích | 13 | 0 | 13 |
| Dứt điểm bị cản phá | 6 | 0 | 6 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 1 | 0 | 1 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 1 | 0 | 1 |
| Phạt góc | 34 | 0 | 34 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 25 | 0 | 25 |
| Tắc bóng | 19 | 0 | 19 |
| Phá bóng | 51 | 0 | 51 |
| Thẻ vàng | 6 | 0 | 6 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 13 | 0 | 13 |
| Bị phạm lỗi | 26 | 0 | 26 |


