
MelleMeulensteen
Melle Meulensteen thống kê
Tiểu sử cầu thủ

21Số áo
04/07/1999Ngày sinh
27Tuổi
Tiền vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | Tổng | |
|---|---|---|
| Số trận | 42 | 42 |
| Đội hình xuất phát | 41 | 41 |
| Số phút đã chơi | 3544 | 3544 |
| Bàn thắng | 5 | 5 |
| Hiệu suất ghi bàn | 709 | 709 |
| Kiến tạo | 2 | 2 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 21 | 21 |
| Sút không trúng đích | 13 | 13 |
| Dứt điểm bị cản phá | 8 | 8 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 1 | 1 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 |
| Việt vị | 2 | 2 |
| Phạt góc | 1 | 1 |
| Tạt bóng | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 3 | 3 |
| Tắc bóng | 23 | 23 |
| Phá bóng | 62 | 62 |
| Thẻ vàng | 3 | 3 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 18 | 18 |
| Bị phạm lỗi | 40 | 40 |

