
MikeMaignan
Mike Maignan thống kê
Tiểu sử cầu thủ

16Số áo
03/07/1995Ngày sinh
30Tuổi
Thủ mônVị trí
Tất cả giải đấu
2024/2025
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 48 | 10 | 58 |
| Đội hình xuất phát | 48 | 10 | 58 |
| Số phút đã chơi | 4244 | 900 | 5144 |
| Bàn thắng | 0 | 0 | 0 |
| Hiệu suất ghi bàn | - | - | 0 |
| Kiến tạo | 0 | 0 | 0 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 0 | 0 | 0 |
| Sút không trúng đích | 0 | 0 | 0 |
| Dứt điểm bị cản phá | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 0 | 0 | 0 |
| Phạt góc | 0 | 0 | 0 |
| Tạt bóng | 15 | 13 | 28 |
| Tạt trúng đích | 0 | 0 | 0 |
| Tắc bóng | 0 | 0 | 0 |
| Phá bóng | 18 | 2 | 20 |
| Thẻ vàng | 3 | 1 | 4 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 1 | 2 | 3 |
| Bị phạm lỗi | 11 | 2 | 13 |
| Bàn thua | 57 | 17 | 74 |
| Giữ sạch lưới | 14 | 3 | 17 |
| Cứu thua | 134 | 28 | 162 |
| Cứu thua phạt đền | 1 | 1 | 2 |

