
MartinHongla
Martin Hongla thống kê
Tiểu sử cầu thủ

78Số áo
16/03/1998Ngày sinh
28Tuổi
Tiền vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 4 | 17 |
| Đội hình xuất phát | 11 | 3 | 14 |
| Số phút đã chơi | 979 | 256 | 1235 |
| Bàn thắng | 2 | 1 | 3 |
| Hiệu suất ghi bàn | 490 | 256 | 412 |
| Kiến tạo | 0 | 0 | 0 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 0 | 0 | 0 |
| Sút không trúng đích | 0 | 0 | 0 |
| Dứt điểm bị cản phá | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 0 | 0 | 0 |
| Phạt góc | 0 | 0 | 0 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 0 | 0 | 0 |
| Tắc bóng | 0 | 0 | 0 |
| Phá bóng | 0 | 0 | 0 |
| Thẻ vàng | 4 | 1 | 5 |
| Thẻ đỏ | 1 | 0 | 1 |
| Phạm lỗi | 0 | 0 | 0 |
| Bị phạm lỗi | 0 | 0 | 0 |


