
MartinHarnik
Martin Harnik thống kê
Tiểu sử cầu thủ

20Số áo
10/06/1987Ngày sinh
38Tuổi
Tiền đạoVị trí
Tất cả giải đấu
2019/2020
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 2 | 23 | 25 |
| Đội hình xuất phát | 0 | 17 | 17 |
| Số phút đã chơi | 9 | 1372 | 1381 |
| Bàn thắng | 0 | 3 | 3 |
| Hiệu suất ghi bàn | - | 458 | 461 |
| Kiến tạo | 0 | 1 | 1 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 0 | 0 | 0 |
| Sút không trúng đích | 0 | 0 | 0 |
| Dứt điểm bị cản phá | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 1 | 0 | 1 |
| Phạt góc | 0 | 0 | 0 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 0 | 0 | 0 |
| Tắc bóng | 0 | 0 | 0 |
| Phá bóng | 0 | 0 | 0 |
| Thẻ vàng | 1 | 0 | 1 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 2 | 0 | 2 |
| Bị phạm lỗi | 0 | 0 | 0 |



