
MiguelGutierrez
Miguel Gutierrez thống kê
Tiểu sử cầu thủ

3Số áo
27/07/2001Ngày sinh
24Tuổi
Hậu vệVị trí
Tất cả giải đấu
2024/2025
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 2 | 35 | 37 |
| Đội hình xuất phát | 0 | 35 | 35 |
| Số phút đã chơi | 33 | 2998 | 3031 |
| Bàn thắng | 0 | 2 | 2 |
| Hiệu suất ghi bàn | - | 1499 | 1516 |
| Kiến tạo | 0 | 5 | 5 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 0 | 12 | 12 |
| Sút không trúng đích | 0 | 11 | 11 |
| Dứt điểm bị cản phá | 0 | 10 | 10 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 0 | 5 | 5 |
| Phạt góc | 0 | 24 | 24 |
| Tạt bóng | 0 | 21 | 21 |
| Tạt trúng đích | 0 | 33 | 33 |
| Tắc bóng | 0 | 23 | 23 |
| Phá bóng | 0 | 28 | 28 |
| Thẻ vàng | 0 | 4 | 4 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 0 | 34 | 34 |
| Bị phạm lỗi | 0 | 45 | 45 |

