
MathiasGreve
Mathias Greve thống kê
Tiểu sử cầu thủ

17Số áo
11/02/1995Ngày sinh
31Tuổi
Tiền vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | Tổng | |
|---|---|---|
| Số trận | 29 | 29 |
| Đội hình xuất phát | 29 | 29 |
| Số phút đã chơi | 2481 | 2481 |
| Bàn thắng | 2 | 2 |
| Hiệu suất ghi bàn | 1241 | 1241 |
| Kiến tạo | 5 | 5 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 1 | 1 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 8 | 8 |
| Sút không trúng đích | 15 | 15 |
| Dứt điểm bị cản phá | 12 | 12 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 |
| Việt vị | 3 | 3 |
| Phạt góc | 78 | 78 |
| Tạt bóng | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 41 | 41 |
| Tắc bóng | 14 | 14 |
| Phá bóng | 19 | 19 |
| Thẻ vàng | 2 | 2 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 25 | 25 |
| Bị phạm lỗi | 31 | 31 |

