
ManoloGabbiadini
Manolo Gabbiadini thống kê
Tiểu sử cầu thủ

-Số áo
26/11/1991Ngày sinh
34Tuổi
Tiền đạoVị trí
Tất cả giải đấu
2022/2023
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 35 | 2 | 37 |
| Đội hình xuất phát | 27 | 0 | 27 |
| Số phút đã chơi | 2355 | 36 | 2391 |
| Bàn thắng | 7 | 0 | 7 |
| Hiệu suất ghi bàn | 337 | - | 342 |
| Kiến tạo | 2 | 0 | 2 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 29 | 1 | 30 |
| Sút không trúng đích | 30 | 0 | 30 |
| Dứt điểm bị cản phá | 15 | 0 | 15 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 1 | 0 | 1 |
| Chạm khung gỗ | 1 | 0 | 1 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 13 | 0 | 13 |
| Phạt góc | 12 | 0 | 12 |
| Tạt bóng | 79 | 2 | 81 |
| Tạt trúng đích | 8 | 0 | 8 |
| Tắc bóng | 11 | 1 | 12 |
| Phá bóng | 6 | 0 | 6 |
| Thẻ vàng | 6 | 0 | 6 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 40 | 0 | 40 |
| Bị phạm lỗi | 66 | 1 | 67 |


