
MaximDe Cuyper
Maxim De Cuyper thống kê
Tiểu sử cầu thủ

29Số áo
22/12/2000Ngày sinh
25Tuổi
Tiền vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 31 | 7 | 38 |
| Đội hình xuất phát | 18 | 6 | 24 |
| Số phút đã chơi | 1481 | 415 | 1896 |
| Bàn thắng | 2 | 2 | 4 |
| Hiệu suất ghi bàn | 741 | 208 | 474 |
| Kiến tạo | 3 | 2 | 5 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 6 | 0 | 6 |
| Sút không trúng đích | 3 | 0 | 3 |
| Dứt điểm bị cản phá | 4 | 0 | 4 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 1 | 0 | 1 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 0 | 0 | 0 |
| Phạt góc | 32 | 0 | 32 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 34 | 0 | 34 |
| Tắc bóng | 8 | 0 | 8 |
| Phá bóng | 19 | 0 | 19 |
| Thẻ vàng | 2 | 1 | 3 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 18 | 0 | 18 |
| Bị phạm lỗi | 20 | 0 | 20 |
Scommesse in primo piano

Quote Miglior Giovane Mondiali 2026: Pronostici sui migliori talenti
Xem thêm các bài viết cá cược
